phĩnh bụng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bụng căng tròn, phồng lên: Trạng thái bụng bị căng phồng lên, thường do chứa đầy thức ăn, nước hoặc hơi.
- No căng bụng: Cảm giác bụng đầy ắp, rất no sau khi ăn uống nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau bữa tiệc, mọi người đều phĩnh bụng ra về. (Sau bữa tiệc, mọi người đều no căng bụng ra về.)
- Đứa bé khóc vì đau bụng, bụng nó trông hơi phĩnh. (Đứa bé khóc vì đau bụng, bụng nó trông hơi căng phồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn cho phĩnh bụng": Ăn rất nhiều cho đến khi bụng no căng.
- Hôm nay có cỗ, chúng ta cứ ăn cho phĩnh bụng. (Hôm nay có cỗ, chúng ta cứ ăn cho thật no.)
- "Phĩnh bụng ấm cật": (Thành ngữ) Chỉ trạng thái no ấm, đầy đủ, thoải mái về vật chất.
- Công việc ổn định, anh ấy sống trong cảnh phĩnh bụng ấm cật. (Công việc ổn định, anh ấy sống trong cảnh no ấm đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phình (động từ): Phồng lên, to ra.
- Cái bong bóng phình to rồi nổ. (Cái bong bóng phồng to rồi nổ.)
- Trướng bụng (tính từ): Bụng căng chướng, thường do khó tiêu hoặc bệnh lý.
- Ăn đồ sống dễ bị trướng bụng. (Ăn đồ sống dễ bị đầy bụng, khó tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- No nê: No bụng, thỏa mãn sau khi ăn.
- Căng bụng: Bụng trong tình trạng đầy và căng.
Từ trái nghĩa
- Xẹp bụng: Bụng đói, lép kẹp.
- Đói meo: Rất đói.
Thành ngữ liên quan
- "Phĩnh bụng ấm cật": (Như đã giải thích ở trên) Cuộc sống no đủ, ấm áp.
- "Bụng đói cật rét": Chỉ cảnh nghèo khổ, thiếu thốn, đói khát. (Là trạng thái đối lập với "phĩnh bụng ấm cật").